Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

紙袋

かみぶくろ

túi giấy

Ví dụ

  • かみぶくろをさんまいください。

    紙袋を三枚ください。

    Vui lòng cho tôi ba túi giấy.

  • かいもののにもつをかみぶくろにいれました。

    買い物の荷物を紙袋に入れました。

    Tôi đã đặt những gì mua vào túi giấy.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng