Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

通貨

つうか

tiền tệ

Ví dụ

  • にほんのつうかはえんです。

    日本の通貨は円です。

    Tiền tệ của Nhật Bản là yên.

  • このくにのつうかれーとはどうですか。

    この国の通貨レートはどうですか。

    Tỷ giá tiền tệ của đất nước này là bao nhiêu?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng