Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

硬貨

こうか

tiền xu

Ví dụ

  • こうかをちょきんばこにいれます。

    硬貨を貯金箱に入れます。

    Tôi bỏ tiền xu vào hộp tiết kiệm.

  • じどうはんばいきはこうかもうけつけます。

    自動販売機は硬貨も受け付けます。

    Máy bán hàng tự động cũng chấp nhận tiền xu.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng