Từ vựng
N2Danh từ硬貨
こうか
tiền xu
Ví dụ
こうかをちょきんばこにいれます。
硬貨を貯金箱に入れます。
Tôi bỏ tiền xu vào hộp tiết kiệm.
じどうはんばいきはこうかもうけつけます。
自動販売機は硬貨も受け付けます。
Máy bán hàng tự động cũng chấp nhận tiền xu.
Từ vựng
N2Danh từこうか
tiền xu
こうかをちょきんばこにいれます。
硬貨を貯金箱に入れます。
Tôi bỏ tiền xu vào hộp tiết kiệm.
じどうはんばいきはこうかもうけつけます。
自動販売機は硬貨も受け付けます。
Máy bán hàng tự động cũng chấp nhận tiền xu.