Từ vựng
N2Danh từ大陸
たいりく
đại lục, lục địa
Ví dụ
あじあたいりくはひろいです。
アジア大陸は広いです。
Châu Á rất rộng lớn.
たいりくからふねできました。
大陸から船で来ました。
Tôi đến từ lục địa bằng tàu.
Từ vựng
N2Danh từたいりく
đại lục, lục địa
あじあたいりくはひろいです。
アジア大陸は広いです。
Châu Á rất rộng lớn.
たいりくからふねできました。
大陸から船で来ました。
Tôi đến từ lục địa bằng tàu.