Từ vựng
N4Danh từ奥さん
おくさん
vợ (của người khác)
Ví dụ
たなかさんのおくさんはどこにいますか。
田中さんの奥さんはどこにいますか。
Vợ của ông Tanaka ở đâu?
すてきなおくさんですね。
素敵な奥さんですね。
Bạn có một người vợ tuyệt vời.
Từ vựng
N4Danh từおくさん
vợ (của người khác)
たなかさんのおくさんはどこにいますか。
田中さんの奥さんはどこにいますか。
Vợ của ông Tanaka ở đâu?
すてきなおくさんですね。
素敵な奥さんですね。
Bạn có một người vợ tuyệt vời.