Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

尊敬

そんけい

tôn kính, kính trọng

Ví dụ

  • わたしはせんせいをそんけいしています。

    私は先生を尊敬しています。

    Tôi tôn trọng thầy cô của tôi.

  • そんけいできるひとになりたい。

    尊敬できる人になりたい。

    Tôi muốn trở thành người đáng tôn trọng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng