Từ vựng
N3Danh từ尊敬
そんけい
tôn kính, kính trọng
Ví dụ
わたしはせんせいをそんけいしています。
私は先生を尊敬しています。
Tôi tôn trọng thầy cô của tôi.
そんけいできるひとになりたい。
尊敬できる人になりたい。
Tôi muốn trở thành người đáng tôn trọng.
Từ vựng
N3Danh từそんけい
tôn kính, kính trọng
わたしはせんせいをそんけいしています。
私は先生を尊敬しています。
Tôi tôn trọng thầy cô của tôi.
そんけいできるひとになりたい。
尊敬できる人になりたい。
Tôi muốn trở thành người đáng tôn trọng.