Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

往復

おうふく

khứ hồi

Ví dụ

  • えきからいえまでのおうふくは30ぷんです。

    駅から家までの往復は30分です。

    Đi và về từ ga tới nhà tôi mất 30 phút.

  • おうふくきっぷをかいました。

    往復切符を買いました。

    Tôi đã mua vé khứ hồi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng