Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Tính từ -na

健康

けんこう

sức khỏe; khỏe mạnh

Ví dụ

  • けんこうのためにまいにちさんぽしています。

    健康のために毎日散歩しています。

    Tôi đi bộ mỗi ngày để có sức khỏe.

  • よいしょくじとうんどうはけんこうにたいせつです。

    良い食事と運動は健康に大切です。

    Chế độ ăn uống tốt và tập thể dục rất quan trọng cho sức khỏe.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng