Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

植物

しょくぶつ

thực vật

Ví dụ

  • このおふぃすにはおおくのしょくぶつがあります。

    このオフィスには多くの植物があります。

    Có nhiều cây cối trong văn phòng này.

  • しょくぶつをそだてるのはたのしいです。

    植物を育てるのは楽しいです。

    Trồng cây là vui vẻ.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng