Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

入院

にゅういん

nhập viện

Ví dụ

  • いもうとがにゅういんしました。

    妹が入院しました。

    Em gái tôi đã nhập viện.

  • にゅういんはらいしゅうになります。

    入院は来週になります。

    Nhập viện sẽ là tuần tới.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng