Từ vựng
N3Danh từ入院
にゅういん
nhập viện
Ví dụ
いもうとがにゅういんしました。
妹が入院しました。
Em gái tôi đã nhập viện.
にゅういんはらいしゅうになります。
入院は来週になります。
Nhập viện sẽ là tuần tới.
Từ vựng
N3Danh từにゅういん
nhập viện
いもうとがにゅういんしました。
妹が入院しました。
Em gái tôi đã nhập viện.
にゅういんはらいしゅうになります。
入院は来週になります。
Nhập viện sẽ là tuần tới.