Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

台所

だいどころ

nhà bếp

Ví dụ

  • はははだいどころでりょうりをしています。

    母は台所で料理をしています。

    Mẹ đang nấu ăn ở bếp.

  • だいどころはあたらしくなりました。

    台所は新しくなりました。

    Bếp đã được làm mới.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng