Từ vựng
N1群がる
むらがる
tụ tập; xúm lại
Ví dụ
せーるしょにちに、きゃくがみせにむらがりました。
セール初日に、客が店に群がりました。
Khách hàng tràn vào cửa hàng vào ngày đầu tiên của đợt giảm giá.
あたらしいかふぇはわかいひとたちがむらがっています。
新しいカフェは若い人たちが群がっています。
Những người trẻ đang tập trung ở quán cà phê mới.
Từ vựng
N1むらがる
tụ tập; xúm lại
せーるしょにちに、きゃくがみせにむらがりました。
セール初日に、客が店に群がりました。
Khách hàng tràn vào cửa hàng vào ngày đầu tiên của đợt giảm giá.
あたらしいかふぇはわかいひとたちがむらがっています。
新しいカフェは若い人たちが群がっています。
Những người trẻ đang tập trung ở quán cà phê mới.