Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

預金

よきん

tiền gửi ngân hàng

Ví dụ

  • ぎんこうによきんをしました。

    銀行に預金をしました。

    Tôi đã gửi tiền vào ngân hàng.

  • よきんがいくらありますか。

    預金がいくらありますか。

    Bạn có bao nhiêu tiền gửi?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng