Từ vựng
N2Danh từ預金
よきん
tiền gửi ngân hàng
Ví dụ
ぎんこうによきんをしました。
銀行に預金をしました。
Tôi đã gửi tiền vào ngân hàng.
よきんがいくらありますか。
預金がいくらありますか。
Bạn có bao nhiêu tiền gửi?
Từ vựng
N2Danh từよきん
tiền gửi ngân hàng
ぎんこうによきんをしました。
銀行に預金をしました。
Tôi đã gửi tiền vào ngân hàng.
よきんがいくらありますか。
預金がいくらありますか。
Bạn có bao nhiêu tiền gửi?