Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

憎む

にくむ

căm ghét; hận

Ví dụ

  • かれはそのひとをにくんでいます。

    彼はその人を憎んでいます。

    Anh ấy ghét người đó.

  • せんそうをにくみます。

    戦争を憎みます。

    Tôi ghét chiến tranh.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    憎む — căm ghét; hận · Kimuchi Nihongo