Từ vựng
N1憎しみ
にくしみ
sự căm ghét
Ví dụ
ふたりのあいだにはふかいにくしみがあります。
二人の間には深い憎しみがあります。
Có sự căm ghét sâu sắc giữa hai người.
にくしみからなにもうまれません。
憎しみから何も生まれません。
Không có gì tốt đẹp sinh ra từ sự hận thù.
Từ vựng
N1にくしみ
sự căm ghét
ふたりのあいだにはふかいにくしみがあります。
二人の間には深い憎しみがあります。
Có sự căm ghét sâu sắc giữa hai người.
にくしみからなにもうまれません。
憎しみから何も生まれません。
Không có gì tốt đẹp sinh ra từ sự hận thù.