キ
Kimuchi
Nihongo
Tra cứu
Lộ trình
Kanji
Ngữ pháp
Chủ đề
JLPT
BJT
Dịch
vi
Từ vựng
N4
Danh từ
窓
まど
cửa sổ
Phát âm
Ví dụ
まどをあけました。
窓
を開けました。
Tôi mở cửa sổ.
おおきなまどがありますね。
大きな
窓
がありますね。
Có cửa sổ to đó.
Kanji trong từ này
窓
ソウ・まど
cửa sổ; ô cửa · N3 · 11画
Luyện viết
住
Nhà cửa
Ghi chú từ cộng đồng
Nhiều lượt thích nhất
Mới nhất
窓 — cửa sổ · Kimuchi Nihongo