Từ vựng
N2Danh từ漁師
りょうし
ngư dân
Ví dụ
わたしのちちおやは、りょうしです。
私の父親は、漁師です。
Bố tôi là một ngư dân.
りょうしのしごとは、とてもたいへんです。
漁師の仕事は、とても大変です。
Công việc của ngư dân rất khó khăn.
Từ vựng
N2Danh từりょうし
ngư dân
わたしのちちおやは、りょうしです。
私の父親は、漁師です。
Bố tôi là một ngư dân.
りょうしのしごとは、とてもたいへんです。
漁師の仕事は、とても大変です。
Công việc của ngư dân rất khó khăn.