Từ vựng
N3Danh từ日焼け
ひやけ
rám nắng
Ví dụ
うみであそんだらひやけしてしまいました。
海で遊んだら日焼けしてしまいました。
Tôi bị cháy nắng sau khi chơi ở bãi biển.
ひやけをふせぐためにひやけどめをぬります。
日焼けを防ぐために日焼け止めを塗ります。
Tôi thoa kem chống nắng để tránh bị cháy nắng.
Từ vựng
N3Danh từひやけ
rám nắng
うみであそんだらひやけしてしまいました。
海で遊んだら日焼けしてしまいました。
Tôi bị cháy nắng sau khi chơi ở bãi biển.
ひやけをふせぐためにひやけどめをぬります。
日焼けを防ぐために日焼け止めを塗ります。
Tôi thoa kem chống nắng để tránh bị cháy nắng.