Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

日焼け

ひやけ

rám nắng

Ví dụ

  • うみであそんだらひやけしてしまいました。

    海で遊んだら日焼けしてしまいました。

    Tôi bị cháy nắng sau khi chơi ở bãi biển.

  • ひやけをふせぐためにひやけどめをぬります。

    日焼けを防ぐために日焼け止めを塗ります。

    Tôi thoa kem chống nắng để tránh bị cháy nắng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng