Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

三つ

みっつ

Ba cái

Ví dụ

  • たまごがみっつあります。

    卵が三つあります。

    Có ba quả trứng.

  • みっつのやまがみえます。

    三つの山が見えます。

    Tôi có thể nhìn thấy ba ngọn núi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng