Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

椅子

いす

ghế

Ví dụ

  • いすにすわりました。

    椅子に座りました。

    Tôi ngồi trên ghế.

  • ふるいいすはつかえません。

    古い椅子は使えません。

    Chiếc ghế cũ không dùng được.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng