Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

ベッド

べっど

giường

Ví dụ

  • べっどでねました。

    ベッドで寝ました。

    Tôi ngủ trên giường.

  • べっどはひろいですか?

    ベッドは広いですか?

    Giường có rộng không?

Ghi chú từ cộng đồng