Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

順番

じゅんばん

thứ tự; lượt

Ví dụ

  • びょういんでじゅんばんをまっています。

    病院で順番を待っています。

    Tôi đang chờ đến lượt mình ở bệnh viện.

  • あなたのじゅんばんはつぎです。

    あなたの順番は次です。

    Đến lượt bạn tiếp theo.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    順番 — thứ tự; lượt · Kimuchi Nihongo