Từ vựng
N3Danh từ順番
じゅんばん
thứ tự; lượt
Ví dụ
びょういんでじゅんばんをまっています。
病院で順番を待っています。
Tôi đang chờ đến lượt mình ở bệnh viện.
あなたのじゅんばんはつぎです。
あなたの順番は次です。
Đến lượt bạn tiếp theo.
Từ vựng
N3Danh từじゅんばん
thứ tự; lượt
びょういんでじゅんばんをまっています。
病院で順番を待っています。
Tôi đang chờ đến lượt mình ở bệnh viện.
あなたのじゅんばんはつぎです。
あなたの順番は次です。
Đến lượt bạn tiếp theo.