Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2

傾く

かたむく

nghiêng

Ví dụ

  • てーぶるがかたむいていますよ。

    テーブルが傾いていますよ。

    Cái bàn bị nghiêng.

  • ふねがかたむきはじめました。

    船が傾き始めました。

    Con tàu bắt đầu nghiêng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng