Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

洗濯

せんたく

giặt giũ

Ví dụ

  • あした、せんたくをします。

    明日、洗濯をします。

    Tôi sẽ giặt quần áo vào ngày mai.

  • せんたくきがこわれてしまいました。

    洗濯機が壊れてしまいました。

    Máy giặt bị hỏng rồi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng