Từ vựng
N3Danh từ成績
せいせき
thành tích; kết quả học tập
Ví dụ
いまがっきのせいせきはとてもよかったです。
今学期の成績はとても良かったです。
Kết quả học tập học kỳ này của tôi rất tốt.
おやはわたしのせいせきをみてがっかりしました。
親は私の成績を見てがっかりしました。
Bố mẹ tôi thất vọng khi xem kết quả học tập của tôi.
Từ vựng
N3Danh từせいせき
thành tích; kết quả học tập
いまがっきのせいせきはとてもよかったです。
今学期の成績はとても良かったです。
Kết quả học tập học kỳ này của tôi rất tốt.
おやはわたしのせいせきをみてがっかりしました。
親は私の成績を見てがっかりしました。
Bố mẹ tôi thất vọng khi xem kết quả học tập của tôi.