Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Danh từ

山

やま

Núi

Ví dụ

  • やまのうえにきがたくさんあります。

    山の上に木がたくさんあります。

    Có rất nhiều cây trên núi.

  • まいしゅうまつやまへはいきんぐにいきます。

    毎週末山へハイキングに行きます。

    Mỗi cuối tuần tôi đi leo núi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng