Từ vựng
N1Danh từ内臓
ないぞう
nội tạng
Ví dụ
ないぞうのけんさはじゅうようです。
内臓の検査は重要です。
Kiểm tra các cơ quan nội tạng rất quan trọng.
じこでないぞうがきずつきました。
事故で内臓が傷つきました。
Các cơ quan nội tạng của tôi bị thương trong tai nạn.
Từ vựng
N1Danh từないぞう
nội tạng
ないぞうのけんさはじゅうようです。
内臓の検査は重要です。
Kiểm tra các cơ quan nội tạng rất quan trọng.
じこでないぞうがきずつきました。
事故で内臓が傷つきました。
Các cơ quan nội tạng của tôi bị thương trong tai nạn.