Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

国籍

こくせき

quốc tịch

Ví dụ

  • かれのこくせきはにほんです。

    彼の国籍は日本です。

    Quốc tịch của anh ấy là Nhật Bản.

  • ぱすぽーとにこくせきがかいてあります。

    パスポートに国籍が書いてあります。

    Quốc tịch của bạn được ghi trong hộ chiếu.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng