Từ vựng
N1Danh từ寸法
すんぽう
kích thước; số đo
Ví dụ
このへやのすんぽうをはかってください。
この部屋の寸法を測ってください。
Vui lòng đo kích thước của phòng này.
すんぽうがあいません。
寸法が合いません。
Các phép đo không khớp.
Từ vựng
N1Danh từすんぽう
kích thước; số đo
このへやのすんぽうをはかってください。
この部屋の寸法を測ってください。
Vui lòng đo kích thước của phòng này.
すんぽうがあいません。
寸法が合いません。
Các phép đo không khớp.