Từ vựng
N1凶悪
きょうあく
hung ác; tàn bạo
Ví dụ
きょうあくはんざいがふえています。
凶悪犯罪が増えています。
Những tội ác tàn bạo đang tăng lên.
きょうあくなじけんがおきました。
凶悪な事件が起きました。
Một vụ án man rợ đã xảy ra.
Từ vựng
N1きょうあく
hung ác; tàn bạo
きょうあくはんざいがふえています。
凶悪犯罪が増えています。
Những tội ác tàn bạo đang tăng lên.
きょうあくなじけんがおきました。
凶悪な事件が起きました。
Một vụ án man rợ đã xảy ra.