Kimuchi Nihongo
N4悪
Số nét
11
Bộ thủ
心
Lớp
3

Ác, Ố

xấu, ác, tệ, ghét

Âm On (音読み)

  • アク
  • オ

Âm Kun (訓読み)

  • わる(い)
  • わる-
  • あ(し)
  • にく(い)
  • -にく(い)
  • ああ
  • いずくに
  • いずくんぞ

Luyện viết

Chế độ

Thứ tự nét

Nét 0/11

Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.

Hãy vẽ nét 1.

Bộ phận

  • 亜
  • 心

Ghi chú từ cộng đồng