Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1Danh từ

厄年

やくどし

tuổi hạn; năm xui

Ví dụ

  • ことしはわたしのやくどしです

    今年は私の厄年です

    Năm nay là tuổi xui xẻo của tôi.

  • やくどしにはきをつけるべきです

    厄年には気をつけるべきです

    Nên cẩn thận trong năm xui xẻo.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng