Từ vựng
N1Danh từ厄年
やくどし
tuổi hạn; năm xui
Ví dụ
ことしはわたしのやくどしです
今年は私の厄年です
Năm nay là tuổi xui xẻo của tôi.
やくどしにはきをつけるべきです
厄年には気をつけるべきです
Nên cẩn thận trong năm xui xẻo.
Từ vựng
N1Danh từやくどし
tuổi hạn; năm xui
ことしはわたしのやくどしです
今年は私の厄年です
Năm nay là tuổi xui xẻo của tôi.
やくどしにはきをつけるべきです
厄年には気をつけるべきです
Nên cẩn thận trong năm xui xẻo.