Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

鼻水

はなみず

nước mũi

Ví dụ

  • かぜではなみずがでています。

    風邪で鼻水が出ています。

    Tôi bị sổ mũi vì cảm lạnh.

  • そのこどもははなみずをすすっています。

    その子どもは鼻水をすすっています。

    Đứa trẻ đang sụt mũi.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng