Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

直線

ちょくせん

đường thẳng

Ví dụ

  • このみちはちょくせんです。

    この道は直線です。

    Con đường này là một đường thẳng.

  • さいたんきょりはちょくせんです。

    最短距離は直線です。

    Khoảng cách ngắn nhất là một đường thẳng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    直線 — đường thẳng · Kimuchi Nihongo