Từ vựng
N2Danh từ直線
ちょくせん
đường thẳng
Ví dụ
このみちはちょくせんです。
この道は直線です。
Con đường này là một đường thẳng.
さいたんきょりはちょくせんです。
最短距離は直線です。
Khoảng cách ngắn nhất là một đường thẳng.
Từ vựng
N2Danh từちょくせん
đường thẳng
このみちはちょくせんです。
この道は直線です。
Con đường này là một đường thẳng.
さいたんきょりはちょくせんです。
最短距離は直線です。
Khoảng cách ngắn nhất là một đường thẳng.