Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N4Danh từ

警察官

けいさつかん

cảnh sát

Ví dụ

  • けいさつかんがじこをしらべました。

    警察官が事故を調べました。

    Cảnh sát điều tra vụ tai nạn.

  • ちちはけいさつかんとしてはたらいています。

    父は警察官として働いています。

    Bố tôi làm việc với tư cách là cảnh sát.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng