Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

貯蔵

ちょぞう

cất trữ; dự trữ

Ví dụ

  • わいんはつめたいばしょにちょぞうします。

    ワインは冷たい場所に貯蔵します。

    Rượu vang được lưu trữ ở nơi lạnh.

  • このしょくざいはながくちょぞうできます。

    この食材は長く貯蔵できます。

    Nguyên liệu này có thể được lưu trữ lâu dài.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    貯蔵 — cất trữ; dự trữ · Kimuchi Nihongo