Từ vựng
N1貯蔵
ちょぞう
cất trữ; dự trữ
Ví dụ
わいんはつめたいばしょにちょぞうします。
ワインは冷たい場所に貯蔵します。
Rượu vang được lưu trữ ở nơi lạnh.
このしょくざいはながくちょぞうできます。
この食材は長く貯蔵できます。
Nguyên liệu này có thể được lưu trữ lâu dài.
Từ vựng
N1ちょぞう
cất trữ; dự trữ
わいんはつめたいばしょにちょぞうします。
ワインは冷たい場所に貯蔵します。
Rượu vang được lưu trữ ở nơi lạnh.
このしょくざいはながくちょぞうできます。
この食材は長く貯蔵できます。
Nguyên liệu này có thể được lưu trữ lâu dài.