Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Danh từ

課題

かだい

đề tài; bài tập; vấn đề

Ví dụ

  • きょうのかだいはすうがくのもんだいです。

    今日の課題は数学の問題です。

    Bài tập hôm nay là các bài toán.

  • こんごのかだいはじんざいのかくほです。

    今後の課題は人材の確保です。

    Vấn đề tới đây là đảm bảo nhân lực.

  • このかだいをときのはむずかしい。

    この課題を解くのは難しい。

    Giải quyết vấn đề này rất khó.

  • かだいをひとつずつかいけつしましょう。

    課題を一つずつ解決しましょう。

    Hãy giải quyết từng vấn đề một.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    課題 — đề tài; bài tập; vấn đề · Kimuchi Nihongo