Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

看護師

かんごし

y tá

Ví dụ

  • かんごしはとてもたいへんなしごとです。

    看護師はとても大変な仕事です。

    Công việc của y tá rất khó khăn.

  • かんごしになるためにだいがくにいきました。

    看護師になるために大学に行きました。

    Tôi đi đại học để trở thành y tá.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng