Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N2Tính từ -i

鋭い

するどい

sắc bén; nhạy bén

Ví dụ

  • このないふはとてもするどいです。

    このナイフはとても鋭いです。

    Chiếc dao này rất sắc.

  • かれのめはするどい。

    彼の目は鋭い。

    Mắt anh ấy sắc sảo.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    鋭い — sắc bén; nhạy bén · Kimuchi Nihongo