Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Tính từ -i

濃い

こい

đậm; đặc

Ví dụ

  • このこーひーはこいです。

    このコーヒーは濃いです。

    Cà phê này đậm.

  • こいいろがすきです。

    濃い色が好きです。

    Tôi thích màu tối.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    濃い — đậm; đặc · Kimuchi Nihongo