Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Động từ nhóm 2

燃える

もえる

cháy

Ví dụ

  • ひがもえています。

    火が燃えています。

    Ngọn lửa đang cháy.

  • かれのやるきがもえている。

    彼のやる気が燃えている。

    Động lực của anh ấy đang cháy.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng