Từ vựng
N3Danh từ社長
しゃちょう
giám đốc; chủ tịch công ty
Ví dụ
しゃちょうはまいにちかいしゃにいます。
社長は毎日会社にいます。
Chủ tịch công ty ở văn phòng mỗi ngày.
しゃちょうにほうこくしました。
社長に報告しました。
Tôi báo cáo với chủ tịch.
Từ vựng
N3Danh từしゃちょう
giám đốc; chủ tịch công ty
しゃちょうはまいにちかいしゃにいます。
社長は毎日会社にいます。
Chủ tịch công ty ở văn phòng mỗi ngày.
しゃちょうにほうこくしました。
社長に報告しました。
Tôi báo cáo với chủ tịch.