Từ vựng
N1囚人
しゅうじん
tù nhân
Ví dụ
そのしゅうじんは20ねんこくむしょにいた。
その囚人は20年刑務所にいた。
Tù nhân đó đã ở trong tù 20 năm.
しゅうじんたちはまいにちはたらいている。
囚人たちは毎日働いている。
Những tù nhân làm việc hàng ngày.
Từ vựng
N1しゅうじん
tù nhân
そのしゅうじんは20ねんこくむしょにいた。
その囚人は20年刑務所にいた。
Tù nhân đó đã ở trong tù 20 năm.
しゅうじんたちはまいにちはたらいている。
囚人たちは毎日働いている。
Những tù nhân làm việc hàng ngày.