Từ vựng
N1関西弁
かんさいべん
tiếng địa phương Kansai
Ví dụ
かんさいべんは、おもしろいですね。
関西弁は、おもしろいですね。
Phương ngôn Kansai thật thú vị phải không?
おおさかしゅっしんのともだちがかんさいべんではなしています。
大阪出身の友達が関西弁で話しています。
Bạn tôi quê ở Osaka đang nói chuyện bằng phương ngôn Kansai.
Từ vựng
N1かんさいべん
tiếng địa phương Kansai
かんさいべんは、おもしろいですね。
関西弁は、おもしろいですね。
Phương ngôn Kansai thật thú vị phải không?
おおさかしゅっしんのともだちがかんさいべんではなしています。
大阪出身の友達が関西弁で話しています。
Bạn tôi quê ở Osaka đang nói chuyện bằng phương ngôn Kansai.