Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Danh từ

エンジニア

えんじにあ

kỹ sư

Ví dụ

  • かれはこんぴゅーたのえんじにあです。

    彼はコンピュータのエンジニアです。

    Anh ấy là kỹ sư máy tính.

  • えんじにあになるためにべんきょうしています。

    エンジニアになるために勉強しています。

    Tôi đang học để trở thành kỹ sư.

Ghi chú từ cộng đồng

    エンジニア — kỹ sư · Kimuchi Nihongo