Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N1

仰向け

あおむけ

nằm ngửa

Ví dụ

  • かれはあおむけでねています。

    彼は仰向けで寝ています。

    Anh ấy nằm sấp mặt lên.

  • あおむけのしせいはこしにいいです。

    仰向けの姿勢は腰に良いです。

    Nằm sấp mặt lên tốt cho lưng.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng