N3向
- Số nét
- 6
- Bộ thủ
- 口
- Lớp
- 3
Hướng
hướng về, quay mặt, phía đối diện
Âm On (音読み)
- コウ
Âm Kun (訓読み)
- む(く)
- む(い)
- -む(き)
- む(ける)
- -む(け)
- む(かう)
- む(かい)
- む(こう)
Luyện viết
Chế độ
Thứ tự nét
Nét 0/6
Vẽ các nét theo thứ tự. Mỗi nét được kiểm tra ngay khi bạn nhấc bút: hình dạng, hướng và vị trí.
Hãy vẽ nét 1.
Ghi chú từ cộng đồng