Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N5Tính từ -i

楽しい

たのしい

vui; thú vị

Ví dụ

  • きのうのりょこうはとてもたのしかったです。

    昨日の旅行はとても楽しかったです。

    Chuyến du lịch hôm qua rất vui vẻ.

  • まいにちのべんきょうもたのしいとおもいますか?

    毎日の勉強も楽しいと思いますか?

    Bạn có nghĩ rằng học tập hàng ngày cũng vui vẻ không?

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    楽しい — vui; thú vị · Kimuchi Nihongo