Từ vựng
N2Danh từ芝生
しばふ
bãi cỏ; thảm cỏ
Ví dụ
こうえんのしばふはきれいです。
公園の芝生はきれいです。
Bãi cỏ trong công viên rất đẹp.
こどもがしばふであそんでいます。
子どもが芝生で遊んでいます。
Trẻ em đang chơi trên bãi cỏ.
Từ vựng
N2Danh từしばふ
bãi cỏ; thảm cỏ
こうえんのしばふはきれいです。
公園の芝生はきれいです。
Bãi cỏ trong công viên rất đẹp.
こどもがしばふであそんでいます。
子どもが芝生で遊んでいます。
Trẻ em đang chơi trên bãi cỏ.