Kimuchi Nihongo

Từ vựng

N3Động từ nhóm 1

驚く

おどろく

ngạc nhiên

Ví dụ

  • とつぜん、おおきなおとがしておどろきました。

    突然、大きな音がして驚きました。

    Tôi sợ quá khi bất ngờ nghe thấy tiếng động to.

  • かれのせいせきのよさにおどろいています。

    彼の成績の良さに驚いています。

    Tôi ngạc nhiên vì thành tích học tập tốt của anh ấy.

Kanji trong từ này

Luyện viết

Ghi chú từ cộng đồng

    驚く — ngạc nhiên · Kimuchi Nihongo